丰城狱 phong thành ngục Hán Việt: phong thành ngục Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 城 (thành) + 狱 (ngục)Hán Việtphong thành ngụcCấu tạo丰 + 城 + 狱 · phong + thành + ngục nghĩa thành phần: phong + thành + ngục