豐壤 phong nhưỡng Hán Việt: phong nhưỡng Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 壤 (nhưỡng)Hán Việtphong nhưỡngCấu tạo豐 + 壤 · phong + nhưỡng nghĩa thành phần: phong + nhưỡng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 肥饒的土壤。《文選.張衡.南都賦》:「割周楚之豐壤,跨荊豫而為疆。」EngCihui 豐壤 ēngrǎng* n. fertile soil; rich earth