丰年兆 phong niên triệu Hán Việt: phong niên triệu Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 年 (niên) + 兆 (triệu)Hán Việtphong niên triệuCấu tạo丰 + 年 + 兆 · phong + niên + triệu nghĩa thành phần: phong + niên + triệu