豐殺

phong sát

Hán Việt: phong sát

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 增減。《晉書.卷二○.禮志中》:「臣聞禮典軌度,豐殺隨時,虞夏商周,咸不相襲,蓋有由也。」

Eng

  • Cihui 豐殺 fēngshā v. increase or decrease