豐熾

phong sí

Hán Việt: phong sí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (sí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豐盛。《新唐書.卷二○六.外戚傳.楊國忠傳》:「時海內豐熾,州縣粟帛舉巨萬。」

Eng

  • Cihui 豐熾 ēngchì* v.p. 1. rich; affluent 2. abundant