豐登
phong đăng
Hán Việt: phong đăng · Pinyin: fēng dēng
Tổng quan
mùa màng bội thu | vụ mùa bội thu
Nghĩa
Việt
- Cihui mùa màng bội thu | vụ mùa bội thu
- Cihui phong đăng phong đăng ☆Được mùa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農田收成豐足。《五代史平話.梁史.卷上》:「四境無虞,兵戈頓息;四時順序,禾稼豐登。」也作「豐稔」、「豐穰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丰收:五谷~。
Eng
- CC-CEDICT plentiful harvest|bumper crop
- Cihui plentiful harvest; bumper crop