豐肌

phong cơ

Hán Việt: phong cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肌膚豐潤。漢.司馬相如〈美人賦〉:「皓體呈露,弱骨豐肌。」宋.歐陽修《歸田錄》卷二:「盛文肅公豐肌大腹,而眉目清秀。」

Eng

  • Cihui 豐肌 fēngjī v.p. plump; fleshy