豐草 phong thảo Hán Việt: phong thảo Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 草 (thảo)Hán Việtphong thảoCấu tạo豐 + 草 · phong + thảo nghĩa thành phần: phong + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的草。《詩經.小雅.湛露》:「湛湛露斯,在彼豐草,厭厭夜飲,在宗載考。」EngCihui 豐草 ēngcǎo* n. luxuriant grass