豐衍 phong diễn Hán Việt: phong diễn Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 衍 (diễn)Hán Việtphong diễnCấu tạo豐 + 衍 · phong + diễn nghĩa thành phần: phong + diễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豐盛而盈溢。《後漢書.卷七六.循吏傳.任延傳》:「是歲風雨順節,穀稼豐衍。」EngCihui 豐衍 ēngyǎn v.p. plentiful; abundant