丰货钱 phong hóa tiễn Hán Việt: phong hóa tiễn Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 货 (hóa) + 钱 (tiễn)Hán Việtphong hóa tiễnCấu tạo丰 + 货 + 钱 · phong + hóa + tiễn nghĩa thành phần: phong + hóa + tiễn