豔事 diễm sự Hán Việt: diễm sự Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 事 (sự)Hán Việtdiễm sựCấu tạo豔 + 事 · diễm + sự nghĩa thành phần: diễm + sự Nghĩa EngCihui 艷事 yànshì n. romantic adventures