豔什 yàn shén · diễm thập Hán Việt: diễm thập · Pinyin: yàn shén Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 什 (thập)Pinyinyàn shénHán Việtdiễm thậpCấu tạo豔 + 什 · diễm + thập nghĩa thành phần: diễm + thập