艷冶

yàn yě diễm dã

Hán Việt: diễm dã · Pinyin: yàn yě

Tổng quan

quyến rũ | xinh đẹp

Cấu tạo: (diễm) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyến rũ | xinh đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妖嬌豔麗。南朝梁.庾肩吾〈長安有狹斜行〉:「少婦多豔冶,花鈿繫石榴。」

Eng

  • Cihui bewitching; beautiful