豔史
diễm sử
Hán Việt: diễm sử · Pinyin: yàn shǐ
Tổng quan
chuyện tình yêu: tình sử
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyện tình yêu: tình sử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關男女愛情的故事。
Eng
- Cihui 艷史 ànshǐ n. 1. love story; romantic narration 2. erotic/amorous adventures M:²bù