豔射

yàn shè diễm xạ

Hán Việt: diễm xạ · Pinyin: yàn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (xạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩耀目。漢.無名氏《雜事祕辛》:「時日晷薄辰,穿照蜃窻,光送著瑩面上,如朝霞和雪,豔射不能正視。」

Eng

  • Cihui 艷射 ànshè v.p. dazzling