豔帳 yàn zhàng · diễm trướng Hán Việt: diễm trướng · Pinyin: yàn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 帳 (trướng)Pinyinyàn zhàngHán Việtdiễm trướngCấu tạo豔 + 帳 · diễm + trướng nghĩa thành phần: diễm + trướng