艷情
diễm tình
Hán Việt: diễm tình · Pinyin: yàn qíng
Tổng quan
tình yêu lãng mạn | lãng mạn | (tiểu thuyết,...) khiêu dâm
Nghĩa
Việt
- Cihui tình yêu lãng mạn | lãng mạn | (tiểu thuyết,...) khiêu dâm
- Cihui ói về cái đẹp của lòng yêu trai gái — Mối tình trai gái đẹp đẽ. diễm tình diễm tình ☆Nói về cái đẹp của lòng yêu trai gái — Mối tình trai gái đẹp đẽ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關男女間的愛情及情慾。如:「豔情小說」。
Eng
- Cihui romantic love; romance; erotic (novel etc)