豔絕

diễm tuyệt

Hán Việt: diễm tuyệt

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容非常美麗。南朝宋.鮑照〈芙蓉賦〉:「訪群英之豔絕,標高名於澤芝。」

Cấu tạo: 豔 (diễm) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực kỳ xinh đẹp
  • Biên soạn v.p. stunningly beautiful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常美麗。南朝宋.鮑照〈芙蓉賦〉:「訪群英之豔絕,標高名於澤芝。」

Eng

  • Cihui 艷絕 ànjué v.p. stunningly beautiful

Từ liên quan

Gần nghĩa

絕倫 · 絕口 · 絕嗣 · 絕塵 · 絕大 · 絕學 · 絕待 · 絕戶