艷羨
diễm tiện
Hán Việt: diễm tiện · Pinyin: yàn xiàn
Tổng quan
(văn học) khâm phục | đố kỵ
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) khâm phục | đố kỵ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十分羨慕。如:「他的事業成功,叫我好生豔羨。」
Eng
- Cihui (literary) to admire; to envy