艷詩

yàn shī diễm thi

Hán Việt: diễm thi · Pinyin: yàn shī

Tổng quan

thơ tình dục

Cấu tạo: (diễm) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ tình dục
  • Cihui ài thơ đẹp, nói về lòng yêu trai gái. diễm thi diễm thi ☆Bài thơ đẹp, nói về lòng yêu trai gái.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文詞冶豔的詩。尤指男女言情之作。唐.元稹〈敘詩記樂天書〉:「近世婦人,暈淡眉目,綰約頭髮,衣服修廣之度,及匹配色澤,尤劇怪豔,因為豔詩百餘首。」

Eng

  • Cihui erotic verse