豔詩
diễm thi
Hán Việt: diễm thi · Pinyin: yàn shī
Tổng quan
Hán Việt: DIỆM, DIỄM THI thơ tình; diễm thi
1.艳体诗。指以男女爱情为题材的诗歌。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 艷詩 yànshī n. love poem; erotic poetry M:²shǒu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文詞冶豔的詩。尤指男女言情之作。唐.元稹〈敘詩記樂天書〉:「近世婦人,暈淡眉目,綰約頭髮,衣服修廣之度,及匹配色澤,尤劇怪豔,因為豔詩百餘首。」
Eng
- Cihui erotic verse
other
- Nguồn khác Bài thơ đẹp, nói về lòng yêu trai gái