豔象 yàn xiàng · diễm tượng Hán Việt: diễm tượng · Pinyin: yàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 象 (tượng)Pinyinyàn xiàngHán Việtdiễm tượngCấu tạo豔 + 象 · diễm + tượng nghĩa thành phần: diễm + tượng