豔題 yàn tí · diễm đề Hán Việt: diễm đề · Pinyin: yàn tí Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 題 (đề)Pinyinyàn tíHán Việtdiễm đềCấu tạo豔 + 題 · diễm + đề nghĩa thành phần: diễm + đề