豕交 shǐ jiāo · thỉ giao Hán Việt: thỉ giao · Pinyin: shǐ jiāo Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 交 (giao)Pinyinshǐ jiāoHán Việtthỉ giaoCấu tạo豕 + 交 · thỉ + giao nghĩa thành phần: thỉ + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不能以礼待人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不能以礼待人。