豕交 shǐ jiāo·thỉ giao Hán Việt: thỉ giao · Pinyin: shǐ jiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻不能以礼待人。 Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 交 (giao)Pinyinshǐ jiāoHán Việtthỉ giaoCấu tạo豕 + 交 · thỉ + giao nghĩa thành phần: thỉ + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻不能以礼待人。 Từ liên quan Gần nghĩa豕交兽畜 · 交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会