豕喙

shǐ huì thỉ uế

Hán Việt: thỉ uế · Pinyin: shǐ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪嘴长而突。相术认为人的口形像猪嘴是贪欲之相; 古代传说中海外三十六国之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪嘴长而突。相术认为人的口形像猪嘴是贪欲之相。 2.古代传说中海外三十六国之一。

Eng

  • Cihui 豕喙 shǐhuì n. shaped like a pig snout (of a person's mouth)