豕圈

shǐ quānthỉ quyển

Hán Việt: thỉ quyển · Pinyin: shǐ quān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.豢养猪的房舍,有棚和栏。

Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.豢养猪的房舍,有棚和栏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈