豕奴

thỉ nô

Hán Việt: thỉ nô

Tổng quan

Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 奴 (nô)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 豕奴 hǐnú n. <wr.> swineherd

Eng

  • Cihui 豕奴 hǐnú n. <wr.> swineherd

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴󰅹 · 奴仆 · 奴使 · 奴僕 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工