豕心

shǐ xīn thỉ tâm

Hán Việt: thỉ tâm · Pinyin: shǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豕貪食,因用以比喻貪婪的心。《左傳.昭公二十八年》:「實有豕心,貪惏無饜,忿纇無期。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豕贪食,因以比喻贪婪之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豕贪食,因以比喻贪婪之心。

Eng

  • Cihui 豕心 hǐxīn v.p. greedy; avaricious