豕禍 shǐ huò · thỉ họa Hán Việt: thỉ họa · Pinyin: shǐ huò Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 禍 (họa)Pinyinshǐ huòHán Việtthỉ họaCấu tạo豕 + 禍 · thỉ + họa nghĩa thành phần: thỉ + họa