豕胾 shǐ zì · thỉ chí Hán Việt: thỉ chí · Pinyin: shǐ zì Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 胾 (chí)Pinyinshǐ zìHán Việtthỉ chíCấu tạo豕 + 胾 · thỉ + chí nghĩa thành phần: thỉ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指切成大块的猪肉。Tân Hoa Tự Điển 1.指切成大块的猪肉。