豕腹

shǐ fù thỉ phúc

Hán Việt: thỉ phúc · Pinyin: shǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪的腹部。比喻诗文中间部分的庞杂冗长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪的腹部。比喻诗文中间部分的庞杂冗长。