豕臘 shǐ là · thỉ lạp Hán Việt: thỉ lạp · Pinyin: shǐ là Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 臘 (lạp)Pinyinshǐ làHán Việtthỉ lạpCấu tạo豕 + 臘 · thỉ + lạp nghĩa thành phần: thỉ + lạp