豕蝨 shǐ shī · thỉ sắt Hán Việt: thỉ sắt · Pinyin: shǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 蝨 (sắt)Pinyinshǐ shīHán Việtthỉ sắtCấu tạo豕 + 蝨 · thỉ + sắt nghĩa thành phần: thỉ + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄生在猪身上的虱子。Tân Hoa Tự Điển 1.寄生在猪身上的虱子。