豕蝨濡濡

shǐ shī rú rú thỉ sắt nhu nhu

Hán Việt: thỉ sắt nhu nhu · Pinyin: shǐ shī rú rú

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (sắt) + (nhu) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豕:猪;濡濡:苟且偷安。猪身上的虱子,苟且偷安。比喻在个人小天地里苟且偷安,自我陶醉。