豕視 shǐ shì · thỉ thị Hán Việt: thỉ thị · Pinyin: shǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 視 (thị)Pinyinshǐ shìHán Việtthỉ thịCấu tạo豕 + 視 · thỉ + thị nghĩa thành phần: thỉ + thị