豕訛 shǐ é · thỉ ngoa Hán Việt: thỉ ngoa · Pinyin: shǐ é Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 訛 (ngoa)Pinyinshǐ éHán Việtthỉ ngoaCấu tạo豕 + 訛 · thỉ + ngoa nghĩa thành phần: thỉ + ngoa