豕誤 shǐ wù · thỉ ngộ Hán Việt: thỉ ngộ · Pinyin: shǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 誤 (ngộ)Pinyinshǐ wùHán Việtthỉ ngộCấu tạo豕 + 誤 · thỉ + ngộ nghĩa thành phần: thỉ + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹豕亥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹豕亥。