豕豪 shǐ háo · thỉ hào Hán Việt: thỉ hào · Pinyin: shǐ háo Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 豪 (hào)Pinyinshǐ háoHán Việtthỉ hàoCấu tạo豕 + 豪 · thỉ + hào nghĩa thành phần: thỉ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪猪有刺如箭。比喻伤人的暗箭,如流言蜚语。Tân Hoa Tự Điển 1.豪猪有刺如箭。比喻伤人的暗箭,如流言蜚语。