豕韋 shǐ wéi · thỉ vi Hán Việt: thỉ vi · Pinyin: shǐ wéi Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 韋 (vi)Pinyinshǐ wéiHán Việtthỉ viCấu tạo豕 + 韋 · thỉ + vi nghĩa thành phần: thỉ + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指豕韦氏; 星宿名。室宿的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.指豕韦氏。 2.星宿名。室宿的别名。