豕首

shǐ shǒu thỉ thủ

Hán Việt: thỉ thủ · Pinyin: shǐ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪头; 天名精的别名。菊科,多年生草本。根﹑叶﹑果实均可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪头。 2.天名精的别名。菊科,多年生草本。根﹑叶﹑果实均可入药。