豚儿

tún érđồn nhi

Hán Việt: đồn nhi · Pinyin: tún ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谦词。谦称自己的儿子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

對人謙稱自己的兒子。《聊齋志異.卷一.青鳳》:「叟呼:『孝兒!』俄少年自外入。叟曰:『此豚兒也。』揖而坐,略審門閥。」也作「豚犬」、「小犬」。

Cấu tạo: 豚 (đồn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con trai tôi
  • Biên soạn 豚兒 ún'ér pr. <humb.> my son

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谦称自己的儿子。

Eng

  • Cihui 豚兒 ún'ér pr. <humb.> my son
  • Tần suất từ 豚兒 ún'ér pr. <humb.> my son

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌