豚兒 tún ér · đồn nhi Hán Việt: đồn nhi · Pinyin: tún ér Tổng quan Cấu tạo: 豚 (đồn) + 兒 (nhi)Pinyintún érHán Việtđồn nhiCấu tạo豚 + 兒 · đồn + nhi nghĩa thành phần: đồn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。谦称自己的儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谦称自己的儿子。EngCihui 豚兒 ún'ér pr. <humb.> my son