豚兒

tún ér đồn nhi

Hán Việt: đồn nhi · Pinyin: tún ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đồn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人謙稱自己的兒子。《聊齋志異.卷一.青鳳》:「叟呼:『孝兒!』俄少年自外入。叟曰:『此豚兒也。』揖而坐,略審門閥。」也作「豚犬」、「小犬」。

Eng

  • Cihui 豚兒 ún'ér pr. <humb.> my son