豚尾 tún wěi · đồn vĩ Hán Việt: đồn vĩ · Pinyin: tún wěi Tổng quan Cấu tạo: 豚 (đồn) + 尾 (vĩ)Pinyintún wěiHán Việtđồn vĩCấu tạo豚 + 尾 · đồn + vĩ nghĩa thành phần: đồn + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猪尾巴。辛亥革命前后对男子发辫的贬称。Tân Hoa Tự Điển 1.猪尾巴。辛亥革命前后对男子发辫的贬称。