豚犢

tún dú đồn độc

Hán Việt: đồn độc · Pinyin: tún dú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồn) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不肖之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不肖之子。

Eng

  • Cihui 豚犢 úndú n. bad sons