豚脅 tún xié · đồn hiếp Hán Việt: đồn hiếp · Pinyin: tún xié Tổng quan Cấu tạo: 豚 (đồn) + 脅 (hiếp)Pinyintún xiéHán Việtđồn hiếpCấu tạo豚 + 脅 · đồn + hiếp nghĩa thành phần: đồn + hiếp