豚解 tún jiě · đồn giải Hán Việt: đồn giải · Pinyin: tún jiě Tổng quan Cấu tạo: 豚 (đồn) + 解 (giải)Pinyintún jiěHán Việtđồn giảiCấu tạo豚 + 解 · đồn + giải nghĩa thành phần: đồn + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时解全牲为四足﹑一脊﹑二胁共七体。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时解全牲为四足﹑一脊﹑二胁共七体。