豚魚

tún yú đồn ngư

Hán Việt: đồn ngư · Pinyin: tún yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồn) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豚和鱼。多比喻微贱之物; 河豚鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豚和鱼。多比喻微贱之物。 2.河豚鱼。