象主 tượng chủ Hán Việt: tượng chủ Tổng quan tượng chủ (雜語)四主之一。印度之異名。見四主條。☸ Cấu tạo: 象 (tượng) + 主 (chủ)Hán Việttượng chủCấu tạo象 + 主 · tượng + chủ nghĩa thành phần: tượng + chủ Nghĩa ViệtCihui tượng chủ (雜語)四主之一。印度之異名。見四主條。☸