象樂 xiàng lè · tượng nhạc Hán Việt: tượng nhạc · Pinyin: xiàng lè Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 樂 (nhạc)Pinyinxiàng lèHán Việttượng nhạcCấu tạo象 + 樂 · tượng + nhạc nghĩa thành phần: tượng + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象舞的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.象舞的乐曲。