象俎 xiàng zǔ · tượng trở Hán Việt: tượng trở · Pinyin: xiàng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 俎 (trở)Pinyinxiàng zǔHán Việttượng trởCấu tạo象 + 俎 · tượng + trở nghĩa thành phần: tượng + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象牙装饰的置放食品的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.象牙装饰的置放食品的器具。