象六 xiàng liù · tượng lục Hán Việt: tượng lục · Pinyin: xiàng liù Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 六 (lục)Pinyinxiàng liùHán Việttượng lụcCấu tạo象 + 六 · tượng + lục nghĩa thành phần: tượng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骰子的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.骰子的别称。